orycteropus afer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Orycteropus afer: Tên khoa học của loài lợn đất (Aardvark), một loài động vật sống về đêm, đào hang, ăn mối, đại diện duy nhất còn tồn tại của bộ Tubulidentata.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orycteropus afer is known for its long snout and sticky tongue, which it uses to catch termites. (Orycteropus afer nổi tiếng với chiếc mõm dài chiếc lưỡi dính, dùng để bắt mối.)
    • Orycteropus afer is the only living species in its order, making it a unique mammal in the grasslands of Africa. (Orycteropus afer loài duy nhất còn sống trong bộ của , khiến trở thành một loài động vật độc đáo trên các đồng cỏ châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orycteropus afer" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học, hoặc động vật học để chỉ loài lợn đất.
    • Researchers have studied the nocturnal habits of Orycteropus afer to understand its role in the ecosystem. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tập tính sống về đêm của Orycteropus afer để hiểu vai trò của trong hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Aardvark (danh từ): Tên thông thường của Orycteropus afer trong tiếng Anh.
    • The aardvark, also known as Orycteropus afer, is a termite-eating mammal. (Lợn đất, còn được gọi là Orycteropus afer, một loài động vật ăn mối.)
Từ đồng nghĩa
  • Lợn đất: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Aardvark: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.
orycteropus afer
The orycteropus afer emerges from its burrow at dusk to search for termites.